Anh - Việt
sự kích động
Danh từ
sự kích động (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trạng thái cảm xúc bị xáo động mạnh, khiến khó giữ bình tĩnh hoặc dễ phản ứng quá mức.
情绪强烈不安、难以平静的状态。
Trạng thái cảm xúc bị xáo động mạnh, khiến khó giữ bình tĩnh hoặc dễ phản ứng quá mức.
Ví dụ
人群的激动使警察不得不介入。【】Sự kích động của đám đông khiến cảnh sát phải can thiệp.
她回答前努力控制自己的情绪激动。【】Cô cố gắng kiểm soát sự kích động trước khi trả lời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cảm giác phấn khích, hào hứng mạnh trước một sự việc hấp dẫn.
因令人兴奋的事情而产生的强烈兴奋感。
Cảm giác phấn khích, hào hứng mạnh trước một sự việc hấp dẫn.
Ví dụ
比赛后的兴奋传遍了全城。【】Sự kích động sau trận đấu lan khắp thành phố.
孩子们打开生日礼物时感到很兴奋。【】Bọn trẻ cảm thấy sự kích động khi mở quà sinh nhật.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hành vi xúi giục người khác làm điều gây hại, phạm pháp hoặc gây rối.
煽动他人做有害、违法或扰乱秩序的事。
Hành vi xúi giục người khác làm điều gây hại, phạm pháp hoặc gây rối.
Ví dụ
警方正在调查网上煽动暴力的行为。【】Cảnh sát điều tra sự kích động bạo lực trên mạng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự kích động (Noun)
Giới từ + sự kích độngsự kích động + Danh từsự kích động + Giới từsự kích động + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
处于激动不安的状态 trong sự kích động | 在激动不安的状态下,她说了一些并非真心的话。 Trong sự kích động, cô ấy đã nói những điều mình không thực sự nghĩ. |