Anh - Việt
sức bền
Danh từ
sức bền (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khả năng cơ thể hoạt động lâu mà không quá mệt.
身体长时间活动而不易疲劳的能力。
Khả năng cơ thể hoạt động lâu mà không quá mệt.
Ví dụ
经常游泳帮助我提高耐力。【】Tập bơi thường xuyên giúp tôi cải thiện sức bền.
运动员需要体力跑完全程。【】Vận động viên cần sức bền để chạy hết cuộc đua.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khả năng của vật liệu hoặc kết cấu chịu lực mà không bị hỏng.
材料或结构承受外力而不损坏的能力。
Khả năng của vật liệu hoặc kết cấu chịu lực mà không bị hỏng.
Ví dụ
这种钢材有足够的强度承受重载。【】Loại thép này có sức bền đủ để chịu tải nặng.
工程师今天正在测试这座桥的承载能力。【】Nhóm kỹ sư đang kiểm tra sức bền của cây cầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sức bền (Noun)
sức bền + Danh từsức bền + Giới từsức bền + Tính từĐộng từ + sức bền
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
肌肉耐力 sức bền cơ bắp | 游泳可以提高肌肉耐力。 Bơi lội có thể cải thiện sức bền cơ bắp. |