sức mạnh
sức mạnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · khả năng tác động mạnh mẽ đến những người khác, đến sự vật, gây tác dụng ở mức cao
强大力量
khả năng tác động mạnh mẽ đến những người khác, đến sự vật, gây tác dụng ở mức cao
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sức mạnh (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sức mạnh mềm | 美国通过电影和音乐展示了它的牢固的关系,这帮助它在全世界建立了良好的社会形象。 Hoa Kỳ thể hiện sức mạnh mềm của mình qua phim ảnh và âm nhạc, điều này giúp họ xây dựng hình ảnh xã hội tốt trên toàn thế giới. |
sức mạnh tinh thần | 李华每天参加志愿活动,这不仅帮助他,也锻炼了他的坚强的意志力。 Li Hua tham gia các hoạt động tình nguyện hàng ngày, việc này không những giúp người khác mà còn rèn luyện sức mạnh tinh thần của anh ấy. |
sức mạnh đáng gờm | 家人之间有着很强的关系,这让每个人都感到安全和幸福。 Gia đình có sức mạnh đáng kể khiến mọi người cảm thấy an toàn và hạnh phúc. |
sức mạnh cơ bắp | 在社区活动中,运动可以帮助人们增强他们的肌肉力量,从而改善健康和社交能力。 Trong các hoạt động cộng đồng, tập thể dục giúp mọi người cải thiện sức mạnh cơ bắp, từ đó nâng cao sức khỏe và kỹ năng xã hội. |
sức mạnh hủy diệt | 社区中的错误信息具有灾难性的力量,可能会导致人们之间的误解和不信任。 Thông tin sai lệch trong cộng đồng có sức mạnh thảm khốc, có thể gây ra hiểu lầm và mất lòng tin giữa mọi người. |