Anh - Việt
tác vụ
Danh từ
tác vụ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Công việc cụ thể cần được thực hiện.
需要完成的具体工作。
Công việc cụ thể cần được thực hiện.
Ví dụ
我必须在会议前完成这项任务。【】Tôi phải hoàn thành tác vụ này trước buổi họp.
每位员工都被分配了不同的工作。【】Mỗi nhân viên được giao một tác vụ khác nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hoạt động hoặc phần việc do chương trình máy tính thực hiện.
计算机程序执行的操作或工作。
Hoạt động hoặc phần việc do chương trình máy tính thực hiện.
Ví dụ
程序正在运行一项后台任务。【】Chương trình đang thực hiện một tác vụ nền.
这个进程处理用户数据。【】Tác vụ này xử lý dữ liệu người dùng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tác vụ (Noun)
tác vụ + Danh từtác vụ + Tính từtác vụ + Động từĐộng từ + tác vụ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
后台任务 tác vụ nền | 该应用仍有一个后台任务在运行。 Ứng dụng vẫn có một tác vụ nền đang chạy. |