Anh - Việt

Bản dịch của từ Tái định cư trong tiếng Trung

tái định cư

Động từ

tái định cư (Động từ)

Nghĩa 01 · về sinh sống lại nơi đã từng rời bỏ

重新定居

về sinh sống lại nơi đã từng rời bỏ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh