Anh - Việt

Bản dịch của từ Tâm lí trong tiếng Trung

tâm lí

Danh từTính từ

tâm lí (Danh từ)

Nghĩa 01 · Suy nghĩ, cảm xúc và trạng thái tinh thần của một người hoặc một nhóm người.

一个人或群体的思想、情绪和心理状态。

Suy nghĩ, cảm xúc và trạng thái tinh thần của một người hoặc một nhóm người.

Ví dụ
孩子转学后,心理可能会改变。【】Tâm lí của trẻ có thể thay đổi khi chuyển trường.
学生的心理状态会影响学习成绩。【】Tâm lí của học sinh ảnh hưởng đến kết quả học tập.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tâm lí (Noun)

tâm lí + Danh từtâm lí + Tính từĐộng từ + tâm lí
Kết hợp từ của tâm lí
Collocation
Ví dụ

人类心理学

tâm lí con người

这本书探索人类心理学。

Cuốn sách này khám phá tâm lí con người.

群体心理

tâm lí đám đông

群体心理可能使人们不假思索地行动。

Tâm lí đám đông có thể khiến mọi người hành động thiếu suy nghĩ.

消费者心理

tâm lí người tiêu dùng

广告商需要了解消费者心理。

Nhà quảng cáo cần hiểu tâm lí người tiêu dùng.

tâm lí (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc về suy nghĩ, cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần.

与思想、情绪或心理状态有关。

Thuộc về suy nghĩ, cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần.

Ví dụ
她因为考试正承受心理压力。【】Cô ấy đang gặp áp lực tâm lí vì kỳ thi.
睡眠对心理健康非常重要。【】Giấc ngủ rất quan trọng đối với sức khỏe tâm lí.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Biết quan tâm đến cảm xúc và nhu cầu của người khác để cư xử phù hợp.

能体谅他人的感受和需要,并做出合适的行为。

Biết quan tâm đến cảm xúc và nhu cầu của người khác để cư xử phù hợp.

Ví dụ
她很善解人意,我难过时总会关心我。【】Chị ấy rất tâm lí, luôn hỏi thăm khi tôi buồn.
他很体贴,所以给妈妈准备了礼物。【】Anh ấy rất tâm lí nên đã chuẩn bị quà cho mẹ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tâm lí (Adjective)

Danh từ + tâm líTrạng từ + tâm lí
Kết hợp từ của tâm lí
Collocation
Ví dụ

心理健康

sức khỏe tâm lí

心理健康和身体健康一样重要。

Sức khỏe tâm lí cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.

心理支持

hỗ trợ tâm lí

受害者需要心理支持。

Các nạn nhân cần được hỗ trợ tâm lí.

心理影响

tác động tâm lí

这件事对那个女孩造成了很大的心理影响。

Sự việc này có tác động tâm lí lớn đến cô bé.

心理问题

vấn đề tâm lí

他正面临一个心理问题。

Anh ấy đang gặp một vấn đề tâm lí.

心理障碍

rào cản tâm lí

害怕失败是一种心理障碍。

Nỗi sợ thất bại là một rào cản tâm lí.

Video ngữ cảnh