tâm lí
tâm lí (Danh từ)
Nghĩa 01 · Suy nghĩ, cảm xúc và trạng thái tinh thần của một người hoặc một nhóm người.
一个人或群体的思想、情绪和心理状态。
Suy nghĩ, cảm xúc và trạng thái tinh thần của một người hoặc một nhóm người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tâm lí (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
人类心理学 tâm lí con người | 这本书探索人类心理学。 Cuốn sách này khám phá tâm lí con người. |
群体心理 tâm lí đám đông | 群体心理可能使人们不假思索地行动。 Tâm lí đám đông có thể khiến mọi người hành động thiếu suy nghĩ. |
消费者心理 tâm lí người tiêu dùng | 广告商需要了解消费者心理。 Nhà quảng cáo cần hiểu tâm lí người tiêu dùng. |
tâm lí (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về suy nghĩ, cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần.
与思想、情绪或心理状态有关。
Thuộc về suy nghĩ, cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Biết quan tâm đến cảm xúc và nhu cầu của người khác để cư xử phù hợp.
能体谅他人的感受和需要,并做出合适的行为。
Biết quan tâm đến cảm xúc và nhu cầu của người khác để cư xử phù hợp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tâm lí (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
心理健康 sức khỏe tâm lí | 心理健康和身体健康一样重要。 Sức khỏe tâm lí cũng quan trọng như sức khỏe thể chất. |
心理支持 hỗ trợ tâm lí | 受害者需要心理支持。 Các nạn nhân cần được hỗ trợ tâm lí. |
心理影响 tác động tâm lí | 这件事对那个女孩造成了很大的心理影响。 Sự việc này có tác động tâm lí lớn đến cô bé. |
心理问题 vấn đề tâm lí | 他正面临一个心理问题。 Anh ấy đang gặp một vấn đề tâm lí. |
心理障碍 rào cản tâm lí | 害怕失败是一种心理障碍。 Nỗi sợ thất bại là một rào cản tâm lí. |