Anh - Việt
tâm lý
Danh từ
tâm lý (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những suy nghĩ, cảm xúc và cách phản ứng của một người hoặc một nhóm người.
人的心理状态、想法和反应方式。
Những suy nghĩ, cảm xúc và cách phản ứng của một người hoặc một nhóm người.
Ví dụ
咨询后,她的心理状态变得更稳定了。【】Trạng thái tâm lý của cô ấy đã ổn định hơn sau buổi tư vấn.
恐慌时,群众心理变化得很快。【】Tâm lý đám đông thay đổi rất nhanh trong lúc hoảng loạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ngành nghiên cứu về tâm trí, cảm xúc và hành vi của con người.
研究人的心理和行为的学科。
Ngành nghiên cứu về tâm trí, cảm xúc và hành vi của con người.
Ví dụ
她在大学学习心理学。【】Cô ấy học tâm lý ở trường đại học.
儿童心理学是一个很有趣的领域。【】Tâm lý trẻ em là một lĩnh vực rất thú vị.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tâm lý (Noun)
Danh từ + tâm lýTính từ + tâm lýtâm lý + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
心理学家 chuyên gia tâm lý | 她和一位心理学家谈过。 Cô ấy đã nói chuyện với một chuyên gia tâm lý. |
心理问题 vấn đề tâm lý | 他正在为自己的心理问题寻求帮助。 Anh ấy đang tìm sự hỗ trợ cho vấn đề tâm lý của mình. |