Anh - Việt
nhà tâm lý học
Danh từ
nhà tâm lý học (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người nghiên cứu hoặc làm việc chuyên môn về tâm lý học.
研究或从事心理学专业工作的人。
Người nghiên cứu hoặc làm việc chuyên môn về tâm lý học.
Ví dụ
这位心理学家帮我更好地理解压力。【】Nhà tâm lý học này giúp tôi hiểu rõ hơn về căng thẳng.
我们去见心理学家,讨论孩子的问题。【】Chúng tôi gặp nhà tâm lý học để nói về vấn đề của con.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhà tâm lý học (Noun)
nhà tâm lý học + Danh từnhà tâm lý học + Tính từĐộng từ + nhà tâm lý học
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
法医心理学家 nhà tâm lý học pháp y | 法医心理学家评估了被告的精神状况。 Nhà tâm lý học pháp y đã đánh giá tình trạng tinh thần của bị cáo. |
儿童心理学家 nhà tâm lý học trẻ em | 儿童心理学家和那个男孩谈了话。 Nhà tâm lý học trẻ em đã nói chuyện với cậu bé. |
教育心理学家 nhà tâm lý học giáo dục | 学校邀请了一位教育心理学家为教师提供建议。 Trường đã mời một nhà tâm lý học giáo dục tư vấn cho giáo viên. |