tạm
tạm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ được dùng hoặc tồn tại trong thời gian ngắn, rồi sẽ thay đổi hoặc được thay thế.
只在短时间内使用或存在,之后会改变或被替代。
Chỉ được dùng hoặc tồn tại trong thời gian ngắn, rồi sẽ thay đổi hoặc được thay thế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không tốt lắm nhưng vẫn có thể chấp nhận được.
不太好,但还可以接受。
Không tốt lắm nhưng vẫn có thể chấp nhận được.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tạm (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
临时措施 biện pháp tạm thời | 这只是解决眼前问题的临时措施。 Đây chỉ là biện pháp tạm thời để giải quyết vấn đề trước mắt. |
临时住所 chỗ ở tạm | 公司已为新员工安排了临时住所。 Công ty đã sắp xếp chỗ ở tạm cho các nhân viên mới. |
权宜之计 giải pháp tạm thời | 额外租机器是一个权宜之计。 Việc thuê thêm máy là một giải pháp tạm thời. |
临时政府 chính phủ tạm thời | 临时政府将管理国家,直到选举举行。 Chính phủ tạm thời sẽ điều hành đất nước cho đến cuộc bầu cử. |
tạm (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Trong thời gian ngắn trước khi có thay đổi, quyết định hoặc cách xử lý khác.
暂时,在有其他改变、决定或安排之前。
Trong thời gian ngắn trước khi có thay đổi, quyết định hoặc cách xử lý khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tạm (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
暂时推迟会议 tạm hoãn cuộc họp | 因为经理很忙,我们得暂时推迟会议。 Chúng tôi phải tạm hoãn cuộc họp vì giám đốc bận. |
暂时休息 tạm nghỉ | 大家暂时休息一下吧。 Mọi người tạm nghỉ mười phút nhé. |
暂住 tạm trú | 他暂住在亲戚家。 Anh ấy đang tạm trú ở nhà người thân. |
暂时停止 tạm thời dừng lại | 我们会暂时停止检查设备。 Chúng ta sẽ tạm thời dừng lại để kiểm tra thiết bị. |
暂且接受 tạm chấp nhận | 我们暂且接受这个方案,之后再重新考虑。 Chúng ta tạm chấp nhận phương án này và xem xét lại sau. |