Anh - Việt

Bản dịch của từ Tạm trong tiếng Trung

tạm

Tính từTrạng từ

tạm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ được dùng hoặc tồn tại trong thời gian ngắn, rồi sẽ thay đổi hoặc được thay thế.

只在短时间内使用或存在,之后会改变或被替代。

Chỉ được dùng hoặc tồn tại trong thời gian ngắn, rồi sẽ thay đổi hoặc được thay thế.

Ví dụ
我家住在一间临时房子里。【】Gia đình tôi ở trong một căn nhà tạm.
他们在小溪上搭了一座临时桥。【】Họ dựng một cây cầu tạm qua con suối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không tốt lắm nhưng vẫn có thể chấp nhận được.

不太好,但还可以接受。

Không tốt lắm nhưng vẫn có thể chấp nhận được.

Ví dụ
这份计划还可以,但还需要修改。【】Bản kế hoạch này tạm, nhưng cần sửa thêm.
照片质量凑合,但不够好,不能放大打印。【】Chất lượng ảnh tạm thôi, không đủ để in lớn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tạm (Adjective)

tạm + Danh từtạm + Từ đi kèm
Kết hợp từ của tạm
Collocation
Ví dụ

临时措施

biện pháp tạm thời

这只是解决眼前问题的临时措施。

Đây chỉ là biện pháp tạm thời để giải quyết vấn đề trước mắt.

临时住所

chỗ ở tạm

公司已为新员工安排了临时住所。

Công ty đã sắp xếp chỗ ở tạm cho các nhân viên mới.

权宜之计

giải pháp tạm thời

额外租机器是一个权宜之计。

Việc thuê thêm máy là một giải pháp tạm thời.

临时政府

chính phủ tạm thời

临时政府将管理国家,直到选举举行。

Chính phủ tạm thời sẽ điều hành đất nước cho đến cuộc bầu cử.

tạm (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Trong thời gian ngắn trước khi có thay đổi, quyết định hoặc cách xử lý khác.

暂时,在有其他改变、决定或安排之前。

Trong thời gian ngắn trước khi có thay đổi, quyết định hoặc cách xử lý khác.

Ví dụ
我们暂时停止开会去吃午饭。【】Chúng tôi tạm dừng cuộc họp để ăn trưa.
你先住在这里,直到找到房间。【】Bạn cứ tạm ở đây cho đến khi tìm được phòng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tạm (Adverb)

Động từ + tạm
Kết hợp từ của tạm
Collocation
Ví dụ

暂时推迟会议

tạm hoãn cuộc họp

因为经理很忙,我们得暂时推迟会议。

Chúng tôi phải tạm hoãn cuộc họp vì giám đốc bận.

暂时休息

tạm nghỉ

大家暂时休息一下吧。

Mọi người tạm nghỉ mười phút nhé.

暂住

tạm trú

他暂住在亲戚家。

Anh ấy đang tạm trú ở nhà người thân.

暂时停止

tạm thời dừng lại

我们会暂时停止检查设备。

Chúng ta sẽ tạm thời dừng lại để kiểm tra thiết bị.

暂且接受

tạm chấp nhận

我们暂且接受这个方案,之后再重新考虑。

Chúng ta tạm chấp nhận phương án này và xem xét lại sau.

Video ngữ cảnh