tạm thời
Tính từ
tạm thời (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ tồn tại hoặc được dùng trong một thời gian ngắn, không lâu dài.
只在短时间内存在或使用的,不是长期的。
Chỉ tồn tại hoặc được dùng trong một thời gian ngắn, không lâu dài.
Ví dụ
这份工作只是暑假期间暂时的。【】Công việc này chỉ là tạm thời trong mùa hè.
她正在担任临时主任。【】Cô ấy đang làm giám đốc tạm thời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tạm thời (Adjective)
tạm thời + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
临时措施 biện pháp tạm thời | 这只是一项临时措施。 Đây chỉ là một biện pháp tạm thời. |
临时住所 chỗ ở tạm thời | 洪水过后,他们得到了临时住所。 Họ được cung cấp chỗ ở tạm thời sau trận lũ. |
临时政府 chính phủ tạm thời | 临时政府将在选举前管理国家。 Chính phủ tạm thời sẽ điều hành đất nước cho đến cuộc bầu cử. |
临时工作 công việc tạm thời | 她在夏天找到了一份临时工作。 Cô ấy tìm được một công việc tạm thời vào mùa hè. |
临时解决方案 giải pháp tạm thời | 在等待维修期间,我们需要一个临时解决方案。 Chúng ta cần một giải pháp tạm thời trong lúc chờ sửa chữa. |