Anh - Việt
tản bộ
Động từ
tản bộ (Động từ)
Nghĩa 01 · Đi bộ chậm rãi để thư giãn hoặc ngắm cảnh.
悠闲地散步,放松或观赏风景。
Đi bộ chậm rãi để thư giãn hoặc ngắm cảnh.
Ví dụ
我们晚饭后在公园散步。【】Chúng tôi tản bộ trong công viên sau bữa tối.
周末,她喜欢绕着湖散步。【】Cuối tuần, cô ấy thích tản bộ quanh hồ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tản bộ (Verb)
tản bộ + Danh từtản bộ + Giới từtản bộ + Số lượngtản bộ + Động từĐộng từ + tản bộ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
晚上散步 tản bộ buổi tối | 我奶奶喜欢晚上散步放松。 Bà tôi thích tản bộ buổi tối để thư giãn. |