Anh - Việt

Bản dịch của từ Tán tỉnh trong tiếng Trung

tán tỉnh

Động từ

tán tỉnh (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng lời nói hoặc cử chỉ thân mật để thể hiện sự thích thú về tình cảm với ai đó.

用言语或举动向某人表示爱慕,通常带有暧昧意味。

Dùng lời nói hoặc cử chỉ thân mật để thể hiện sự thích thú về tình cảm với ai đó.

Ví dụ
他正在咖啡柜台旁和那个女孩调情。【】Anh ấy đang tán tỉnh cô gái ở quầy cà phê.
工作时不要和顾客搭讪。【】Đừng tán tỉnh khách hàng khi đang làm việc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tán tỉnh (Verb)

tán tỉnh + Danh từtán tỉnh + Giới từtán tỉnh + Trạng từtán tỉnh + Từ đi kèm
Kết hợp từ của tán tỉnh
Collocation
Ví dụ

搭讪陌生人

tán tỉnh người lạ

他试图在酒吧搭讪一个陌生人。

Anh ta cố tán tỉnh một người lạ ở quán bar.

与同事调情

tán tỉnh đồng nghiệp

与同事调情可能会让工作环境变得尴尬。

Tán tỉnh đồng nghiệp có thể khiến môi trường làm việc trở nên khó xử.

和自己喜欢的人调情

tán tỉnh người mình thích

她太害羞了,不敢和自己喜欢的人调情。

Cô ấy quá ngại để tán tỉnh người mình thích.

Video ngữ cảnh