Anh - Việt

Bản dịch của từ Tâng bốc trong tiếng Trung

tâng bốc

Động từ

tâng bốc (Động từ)

Nghĩa 01 · Khen ngợi ai quá mức, thường để làm họ vui và lấy lòng.

过分称赞某人,通常是为了讨好对方。

Khen ngợi ai quá mức, thường để làm họ vui và lấy lòng.

Ví dụ
他常在开会前奉承老板。【】Anh ta hay tâng bốc sếp trước các cuộc họp.
别巴结我,直接说实话吧。【】Đừng tâng bốc tôi; hãy nói thật đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tâng bốc (Verb)

Danh từ + tâng bốcTừ đi kèm + tâng bốctâng bốc + Trạng từtâng bốc + Từ đi kèmĐộng từ + tâng bốc
Kết hợp từ của tâng bốc
Collocation
Ví dụ

奉承话

lời tâng bốc

她不会轻易被奉承话说服。

Cô ấy không dễ bị thuyết phục bởi những lời tâng bốc.

Video ngữ cảnh