Anh - Việt
tăng tốc độ
Động từ
tăng tốc độ (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho một vật, phương tiện hoặc hoạt động diễn ra nhanh hơn.
使物体、交通工具或活动进行得更快。
Làm cho một vật, phương tiện hoặc hoạt động diễn ra nhanh hơn.
Ví dụ
前方道路畅通后,司机加速了。【】Tài xế tăng tốc độ khi đường phía trước đã thông thoáng.
我们今天需要加快订单处理速度。【】Chúng ta cần tăng tốc độ xử lý đơn hàng hôm nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tăng tốc độ (Verb)
tăng tốc độ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
加快发展 tăng tốc độ phát triển | 这项投资可能会加快该地区的发展。 Khoản đầu tư này có thể tăng tốc độ phát triển của khu vực. |
提高机器的速度 tăng tốc độ máy | 技术员提高了机器的速度,以便按时完成订单。 Kỹ thuật viên đã tăng tốc độ máy để hoàn thành đơn hàng đúng hạn. |
加快生产 tăng tốc độ sản xuất | 公司需要在购物季前加快生产。 Công ty cần tăng tốc độ sản xuất trước mùa mua sắm. |
给汽车加速 tăng tốc độ xe | 道路变得畅通后,司机给汽车加速了。 Tài xế tăng tốc độ xe khi đường trở nên thông thoáng. |
加快数据处理速度 tăng tốc độ xử lý dữ liệu | 新软件有助于加快数据处理速度。 Phần mềm mới giúp tăng tốc độ xử lý dữ liệu. |