tăng tốc
Động từ
tăng tốc (Động từ)
Nghĩa 01 · Di chuyển nhanh hơn hoặc làm cho phương tiện di chuyển nhanh hơn.
加快移动速度,也可指使车辆加速。
Di chuyển nhanh hơn hoặc làm cho phương tiện di chuyển nhanh hơn.
Ví dụ
前方道路畅通时,汽车加速了。【】Chiếc xe tăng tốc khi đường phía trước đã thoáng.
下大雨时不要加速。【】Đừng tăng tốc khi trời đang mưa to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho công việc hoặc quá trình diễn ra nhanh hơn.
使工作或过程进行得更快。
Làm cho công việc hoặc quá trình diễn ra nhanh hơn.
Ví dụ
公司正在春节前加快送货。【】Công ty đang tăng tốc việc giao hàng trước Tết.
我们需要加快进度,按时完成项目。【】Chúng ta cần tăng tốc để hoàn thành dự án đúng hạn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tăng tốc (Verb)
tăng tốc + Danh từtăng tốc + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
加速数字化转型 tăng tốc chuyển đổi số | 企业需要加速数字化转型以保持竞争力。 Doanh nghiệp cần tăng tốc chuyển đổi số để cạnh tranh. |
提高车速 tăng tốc độ xe | 司机上高速公路后提高了车速。 Tài xế tăng tốc độ xe khi đi vào đường cao tốc. |
加快建设 tăng tốc xây dựng | 该市希望加快新地铁线路的建设。 Thành phố muốn tăng tốc xây dựng tuyến tàu điện mới. |
加快审批流程 tăng tốc quá trình phê duyệt | 他们加快了申请材料的审批流程。 Họ đã tăng tốc quá trình phê duyệt hồ sơ. |
加速经济复苏 tăng tốc phục hồi kinh tế | 这项援助计划可能会加速经济复苏。 Gói hỗ trợ này có thể tăng tốc phục hồi kinh tế. |