cao tốc
cao tốc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tốc độ cao, di chuyển hoặc hoạt động nhanh.
速度很快的,高速的。
Có tốc độ cao, di chuyển hoặc hoạt động nhanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao tốc (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
高速铁路 đường sắt cao tốc | 越南正在研究修建南北高速铁路。 Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt cao tốc Bắc – Nam. |
高速列车 tàu cao tốc | 乘客可以在几小时内乘坐高速列车从河内前往荣市。 Hành khách có thể đi từ Hà Nội đến Vinh bằng tàu cao tốc trong vài giờ. |
高速网络 internet cao tốc | 许多城市家庭已经订购了高速网络。 Nhiều hộ gia đình ở thành phố đã đăng ký internet cao tốc. |
高速数据传输 truyền dữ liệu cao tốc | 该软件支持服务器之间的高速数据传输。 Phần mềm này hỗ trợ truyền dữ liệu cao tốc giữa các máy chủ. |
cao tốc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đường giao thông được xây riêng cho xe chạy với tốc độ cao, ít giao cắt.
供车辆高速行驶的道路。
Đường giao thông được xây riêng cho xe chạy với tốc độ cao, ít giao cắt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao tốc (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
高速公路 đường cao tốc | 一条新的高速公路已经通车,大大缩短了出行时间。 Tuyến đường cao tốc mới đã được khánh thành, rút ngắn thời gian đi lại đáng kể. |
高速公路网 mạng lưới đường cao tốc | 政府目标是在2030年前完成高速公路网。 Chính phủ đặt mục tiêu hoàn thiện mạng lưới đường cao tốc trước năm 2030. |
高速公路通行费 phí cao tốc | 新的高速公路通行费让许多司机改走国道。 Mức phí cao tốc mới khiến nhiều tài xế chọn đi quốc lộ. |