Anh - Việt
gia tốc
Danh từ
gia tốc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Độ thay đổi vận tốc của một vật đang chuyển động trong một đơn vị thời gian.
物体速度随时间变化的快慢程度。
Độ thay đổi vận tốc của một vật đang chuyển động trong một đơn vị thời gian.
Ví dụ
这辆车的加速度很好,所以很快就能达到最高速度。【】Gia tốc của chiếc xe này rất tốt, nó lên tốc độ nhanh.
老师在今天的物理课上解释了重力加速度。【】Thầy giáo giải thích gia tốc trọng trường trong bài vật lý hôm nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự tăng nhanh tốc độ của một quá trình hay hoạt động.
某个过程或活动的速度加快。
Sự tăng nhanh tốc độ của một quá trình hay hoạt động.
Ví dụ
政府希望加快公共服务的数字化进程。【】Chính phủ muốn có sự gia tốc trong việc số hóa các dịch vụ công.
加快基础设施投资有助于经济更快复苏。【】Việc gia tốc đầu tư vào hạ tầng giúp kinh tế phục hồi nhanh hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gia tốc (Noun)
gia tốc + Danh từgia tốc + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
重力加速度 gia tốc trọng trường | 在地球上,重力加速度约为9.8 m/s²。 Ở Trái Đất, gia tốc trọng trường xấp xỉ 9,8 m/s². |
角加速度 gia tốc góc | 车轮以恒定的角加速度加速转动。 Bánh xe quay nhanh dần với gia tốc góc không đổi. |