Anh - Việt

Bản dịch của từ Tạo dựng danh vọng trong tiếng Trung

tạo dựng danh vọng

Cụm từ

tạo dựng danh vọng (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Xây dựng và gây dựng uy tín, sự nổi tiếng hoặc địa vị xã hội.

建立并巩固名誉、声望或社会地位。

Xây dựng và gây dựng uy tín, sự nổi tiếng hoặc địa vị xã hội.

Ví dụ
兰通过慈善活动建立声望。【】Lan đã tạo dựng danh vọng qua các hoạt động thiện nguyện.
明没有靠谣言获得声望。【】Minh không tạo dựng danh vọng bằng tin đồn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Xây dựng, gây dựng uy tín và danh tiếng của bản thân hoặc tổ chức qua thời gian.

逐步建立自己的声誉和名望

Xây dựng, gây dựng uy tín và danh tiếng của bản thân hoặc tổ chức qua thời gian.

Ví dụ
兰通过多年社区服务建立了声誉。【】Lan đã tạo dựng danh vọng qua nhiều năm phục vụ cộng đồng.
我们的小剧院在2023年没有建立名望。【】Nhà hát nhỏ của chúng tôi chưa tạo dựng danh vọng năm 2023.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh