Anh - Việt
tập thể hoá
Động từ
tập thể hoá (Động từ)
Nghĩa 01 · chuyển đổi hình thức sản xuất từ cá thể trở thành tập thể
集体化
chuyển đổi hình thức sản xuất từ cá thể trở thành tập thể
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
tập thể hoá
集体化
chuyển đổi hình thức sản xuất từ cá thể trở thành tập thể
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa