Anh - Việt

Bản dịch của từ Tập thể trong tiếng Trung

tập thể

Danh từTính từ

tập thể (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nhóm người cùng sinh hoạt, học tập hoặc làm việc, có sự gắn bó với nhau.

共同生活、学习或工作并有联系的一群人。

Nhóm người cùng sinh hoạt, học tập hoặc làm việc, có sự gắn bó với nhau.

Ví dụ
我们班是一个团结的集体。【】Lớp chúng tôi là một tập thể đoàn kết.
她总是把集体利益放在个人利益之上。【】Cô ấy luôn đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tập thể (Noun)

Danh từ + tập thểTừ đi kèm + tập thểtập thể + Danh từtập thể + Tính từĐộng từ + tập thể
Kết hợp từ của tập thể
Collocation
Ví dụ

集体的意见

ý kiến của tập thể

我们需要尊重集体的意见。

Chúng ta cần tôn trọng ý kiến của tập thể.

tập thể (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc về hoặc do nhiều người trong một nhóm cùng thực hiện, cùng chia sẻ.

属于一个群体,或由群体成员共同进行、共同拥有的。

Thuộc về hoặc do nhiều người trong một nhóm cùng thực hiện, cùng chia sẻ.

Ví dụ
全组作出了一个集体决定。【】Cả nhóm đưa ra một quyết định tập thể.
这是全体员工共同的努力。【】Đây là nỗ lực tập thể của mọi nhân viên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tập thể (Adjective)

Danh từ + tập thểĐộng từ + tập thể
Kết hợp từ của tập thể
Collocation
Ví dụ

集体决定

quyết định tập thể

这是一个集体决定,不是某一个人的决定。

Đây là một quyết định tập thể, không phải quyết định của riêng ai.

集体精神

tinh thần tập thể

这些活动有助于培养集体精神。

Các hoạt động này giúp xây dựng tinh thần tập thể.

集体活动

hoạt động tập thể

这个游戏是一项有趣的集体活动。

Trò chơi này là một hoạt động tập thể thú vị.

集体利益

lợi ích tập thể

人们应该把集体利益放在个人利益之上。

Mọi người nên đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân.

集体责任

trách nhiệm tập thể

工作场所的安全是集体责任。

An toàn tại nơi làm việc là trách nhiệm tập thể.

Video ngữ cảnh