Anh - Việt

Bản dịch của từ Thảm kịch trong tiếng Trung

thảm kịch

Danh từ

thảm kịch (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự việc hoặc hoàn cảnh rất đau thương, gây mất mát lớn.

造成重大痛苦或损失的悲惨事件或处境。

Sự việc hoặc hoàn cảnh rất đau thương, gây mất mát lớn.

Ví dụ
那场事故对整个家庭来说是一场悲剧。【】Vụ tai nạn đó là một thảm kịch đối với cả gia đình.
这部电影讲述了战争期间平民的悲剧。【】Bộ phim kể về thảm kịch của người dân trong chiến tranh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thảm kịch (Noun)

Danh từ + thảm kịchSố lượng + thảm kịchthảm kịch + Danh từthảm kịch + Tính từthảm kịch + Động từĐộng từ + thảm kịch
Kết hợp từ của thảm kịch
Collocation
Ví dụ

悲剧的受害者

nạn nhân của thảm kịch

人们捐款帮助这场悲剧的受害者。

Người dân đã quyên góp tiền để hỗ trợ nạn nhân của thảm kịch.

Video ngữ cảnh