Anh - Việt
thâm nhập thị trường
Cụm từ
thâm nhập thị trường (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Bắt đầu đưa sản phẩm hoặc dịch vụ vào một thị trường để bán và kinh doanh.
开始进入一个市场销售产品或服务。
Bắt đầu đưa sản phẩm hoặc dịch vụ vào một thị trường để bán và kinh doanh.
Ví dụ
该公司希望今年进入越南市场。【】Công ty muốn thâm nhập thị trường Việt Nam trong năm nay.
他们需要一个好计划来进入新市场。【】Họ cần một kế hoạch tốt để thâm nhập thị trường mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thâm nhập thị trường (Phrase)
Danh từ + thâm nhập thị trườngthâm nhập thị trường + Danh từthâm nhập thị trường + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
市场进入战略 chiến lược thâm nhập thị trường | 该公司正在制定进入东南亚市场的战略。 Công ty đang xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường Đông Nam Á. |
市场进入计划 kế hoạch thâm nhập thị trường | 他们修改了进入越南市场的计划。 Họ đã điều chỉnh kế hoạch thâm nhập thị trường Việt Nam. |
市场进入壁垒 rào cản thâm nhập thị trường | 高成本是进入这个市场的壁垒之一。 Chi phí cao là một trong những rào cản thâm nhập thị trường này. |