Anh - Việt

Bản dịch của từ Than trong tiếng Trung

than

Danh từĐộng từ

than (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chất rắn màu đen, khai thác từ mỏ, dùng làm nhiên liệu.

从矿中开采的黑色燃料。

Chất rắn màu đen, khai thác từ mỏ, dùng làm nhiên liệu.

Ví dụ
这家发电厂仍然用煤发电。【】Nhà máy này vẫn dùng than để sản xuất điện.
今年冬天煤价大幅上涨。【】Giá than tăng mạnh vào mùa đông năm nay.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chất đen dễ cháy, thường làm từ gỗ đốt trong điều kiện thiếu không khí.

木材在缺氧条件下烧制成的黑色燃料。

Chất đen dễ cháy, thường làm từ gỗ đốt trong điều kiện thiếu không khí.

Ví dụ
爸爸正在院子里生木炭火烤肉。【】Bố đang nhóm than để nướng thịt ngoài sân.
我们为野餐买了一袋木炭。【】Chúng tôi mua một túi than cho buổi dã ngoại.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của than (Noun)

Danh từ + thanthan + Danh từthan + Tính từĐộng từ + than
Kết hợp từ của than
Collocation
Ví dụ

煤矿

mỏ than

这座煤矿已经开采了五十多年。

Mỏ than này đã hoạt động hơn 50 năm.

than (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói ra điều buồn phiền, đau khổ hoặc điều không hài lòng.

诉说烦恼、痛苦或不满。

Nói ra điều buồn phiền, đau khổ hoặc điều không hài lòng.

Ví dụ
她抱怨周末还得加班。【】Cô ấy than vì phải làm thêm vào cuối tuần.
他常常哀叹逝去的青春。【】Ông thường than về những năm tháng tuổi trẻ đã qua.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của than (Verb)

than + Danh từthan + Trạng từthan + Từ đi kèm
Kết hợp từ của than
Collocation
Ví dụ

哀叹命运

than thở về số phận

她坐在那里哀叹自己的命运。

Bà ấy ngồi than thở về số phận của mình.

抱怨某事

than phiền về điều gì

她经常抱怨自己的工作。

Cô ấy thường than phiền về công việc.

向某人抱怨

than phiền với ai

如果你有问题,应该向经理抱怨。

Nếu có vấn đề, bạn nên than phiền với quản lý.

Video ngữ cảnh