Anh - Việt
thắng cảnh
Danh từ
thắng cảnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi có cảnh đẹp, thường nổi tiếng và thu hút khách tham quan.
风景优美、常吸引游客游览的地方。
Nơi có cảnh đẹp, thường nổi tiếng và thu hút khách tham quan.
Ví dụ
下龙湾是越南著名的风景名胜。【】Vịnh Hạ Long là một thắng cảnh nổi tiếng của Việt Nam.
周末,我们参观了城市附近的一个景点。【】Cuối tuần, chúng tôi thăm một thắng cảnh gần thành phố.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thắng cảnh (Noun)
Số lượng + thắng cảnhthắng cảnh + Tính từĐộng từ + thắng cảnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
许多景点 nhiều thắng cảnh | 这个省有许多美丽的景点供游客游览。 Tỉnh này có nhiều thắng cảnh đẹp để du khách ghé thăm. |