Anh - Việt
thẳng thắn
Tính từ
thẳng thắn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nói hoặc thể hiện ý kiến một cách thật lòng, trực tiếp, không quanh co hay e ngại.
说话或表达意见坦率直接,不拐弯抹角。
Nói hoặc thể hiện ý kiến một cách thật lòng, trực tiếp, không quanh co hay e ngại.
Ví dụ
她坦率地说,这个计划还不够好。【】Cô ấy thẳng thắn nói rằng kế hoạch này chưa tốt.
我喜欢和坦率的人一起工作。【】Tôi thích làm việc với những người thẳng thắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thẳng thắn (Adjective)
thẳng thắn + Danh từĐộng từ + thẳng thắn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
坦诚的谈话 cuộc trò chuyện thẳng thắn | 我们就未来进行了一次坦诚的谈话。 Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thẳng thắn về tương lai. |