Anh - Việt

Bản dịch của từ Thấp kém trong tiếng Trung

thấp kém

Tính từ

thấp kém (Tính từ)

Nghĩa 01 · kém hơn hẳn so với mức bình thường [nói khái quát]

显著低于正常水平

kém hơn hẳn so với mức bình thường [nói khái quát]

Ví dụ
这家商店不卖劣质商品。【】Cửa hàng này không bán hàng thấp kém.
许多家庭避免在市场购买劣质商品。【】Nhiều gia đình tránh mua hàng thấp kém ở chợ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh