Anh - Việt
thẹn
Động từ
thẹn (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy ngại ngùng, bối rối, mất tự nhiên khi đứng trước đông người hoặc người khác giới.
因害羞或不好意思而局促不安。
Cảm thấy ngại ngùng, bối rối, mất tự nhiên khi đứng trước đông người hoặc người khác giới.
Ví dụ
小男孩很害羞,躲在妈妈身后不敢跟客人打招呼。【】Cậu bé thẹn quá, cứ đứng nép sau mẹ không dám chào khách.
全班同学盯着她看时,她在黑板前脸红了。【】Cô ấy thẹn khi bị cả lớp nhìn chằm chằm lúc lên bảng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cảm thấy xấu hổ, day dứt vì nghĩ mình đã làm điều không phải hoặc không xứng đáng.
因做错事或自觉不配而感到羞愧。
Cảm thấy xấu hổ, day dứt vì nghĩ mình đã làm điều không phải hoặc không xứng đáng.
Ví dụ
想起对妈妈说的重话,他一直感到羞愧。【】Nghĩ lại lời nói nặng nề với mẹ, anh thẹn mãi không thôi.
她因为对老师撒了谎而感到内疚,于是去道歉了。【】Em thẹn vì đã nói dối thầy cô, nên đã đi xin lỗi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thẹn (Verb)
thẹn + Giới từthẹn + Từ đi kèmthẹn + Động từĐộng từ + thẹn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在人群面前感到害羞 thẹn thùng trước đám đông | 她在人群面前感到害羞,所以说话很小声。 Cô ấy thẹn thùng trước đám đông nên nói rất nhỏ. |
对自己感到羞愧 thẹn với bản thân | 他对自己欺骗朋友的行为感到羞愧。 Anh ấy thẹn với bản thân vì đã nói dối bạn bè. |