Anh - Việt
thí sinh dự thi
Danh từ
thí sinh dự thi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người đã đăng ký hoặc tham gia một kỳ thi.
报名参加考试的人。
Người đã đăng ký hoặc tham gia một kỳ thi.
Ví dụ
每位考生都必须携带身份证件。【】Mỗi thí sinh dự thi phải mang theo giấy tờ tùy thân.
考生需要在开考前十五分钟到场。【】Thí sinh dự thi cần có mặt trước giờ thi mười lăm phút.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thí sinh dự thi (Noun)
Danh từ + thí sinh dự thiSố lượng + thí sinh dự thithí sinh dự thi + Danh từthí sinh dự thi + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
考生名单 danh sách thí sinh dự thi | 学校已公布考生名单。 Nhà trường đã công bố danh sách thí sinh dự thi. |