Anh - Việt
thích thú
Động từ
thích thú (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy vui và có hứng thú với điều gì đó.
感到高兴并对某事感兴趣。
Cảm thấy vui và có hứng thú với điều gì đó.
Ví dụ
我喜欢看烹饪视频。【】Tôi thích thú khi xem các video nấu ăn.
她听到那个消息后很高兴。【】Cô ấy thích thú khi nghe tin đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thích thú (Verb)
thích thú + Giới từĐộng từ + thích thú
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
喜欢学习新事物 thích thú khi học hỏi điều mới | 孩子们常常喜欢学习新事物。 Trẻ em thường thích thú khi học hỏi điều mới. |
喜欢艺术 thích thú với nghệ thuật | 她喜欢现代艺术。 Cô ấy thích thú với nghệ thuật hiện đại. |
对变化感到着迷 thích thú trước sự thay đổi | 许多人对这座城市的变化感到着迷。 Nhiều người thích thú trước sự thay đổi của thành phố. |