Anh - Việt

Bản dịch của từ Thổ lộ trong tiếng Trung

thổ lộ

Động từ

thổ lộ (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói ra tâm sự, suy nghĩ hoặc cảm xúc kín đáo với người khác.

向别人倾诉自己隐秘的想法或感受。

Nói ra tâm sự, suy nghĩ hoặc cảm xúc kín đáo với người khác.

Ví dụ
她向最好的朋友倾诉了家里的问题。【】Cô ấy thổ lộ chuyện gia đình với người bạn thân.
南最终向她吐露了自己的感情。【】Cuối cùng, Nam cũng thổ lộ tình cảm với cô ấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thổ lộ (Verb)

thổ lộ + Danh từ
Kết hợp từ của thổ lộ
Collocation
Ví dụ

向某人倾诉心事

thổ lộ tâm sự

她向自己最好的朋友倾诉了心事。

Cô ấy thổ lộ tâm sự với người bạn thân nhất.

表达自己的感受

thổ lộ cảm xúc

他觉得很难表达自己的感受。

Anh ấy khó thổ lộ cảm xúc của mình.

透露秘密

thổ lộ bí mật

他向我透露了这个秘密。

Cậu ấy thổ lộ bí mật này với tôi.

表白感情

thổ lộ tình cảm

最后,她向他表白了自己的感情。

Cuối cùng, cô ấy đã thổ lộ tình cảm với anh.

敞开心扉说出心声

thổ lộ nỗi lòng

过了一会儿,小女孩开始向妈妈敞开心扉说出心声。

Sau một lúc, cô bé bắt đầu thổ lộ nỗi lòng với mẹ.

Video ngữ cảnh