Anh - Việt
thổ lộ tình cảm
Cụm từ
thổ lộ tình cảm (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Nói thật với ai về tình cảm của mình, thường là tình yêu hoặc sự quý mến.
向某人坦白自己的感情,常指爱意或好感。
Nói thật với ai về tình cảm của mình, thường là tình yêu hoặc sự quý mến.
Ví dụ
晚饭后,他向她表白了自己的感情。【】Anh ấy thổ lộ tình cảm với cô ấy sau bữa tối.
她还没准备好表达自己的感情。【】Cô ấy chưa sẵn sàng thổ lộ tình cảm của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thổ lộ tình cảm (Phrase)
Trạng từ + thổ lộ tình cảmthổ lộ tình cảm + Danh từthổ lộ tình cảm + Giới từthổ lộ tình cảm + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
鼓起勇气表达感情 mạnh dạn thổ lộ tình cảm | 最后,他鼓起勇气向她表达了自己的感情。 Cuối cùng, anh ấy đã mạnh dạn thổ lộ tình cảm với cô ấy. |