Anh - Việt
thời gian chờ đợi
Danh từ
thời gian chờ đợi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoảng thời gian mà người ta phải đợi hoặc chờ để một sự việc diễn ra hoặc một kết quả được xảy ra.
等待的时间
Khoảng thời gian mà người ta phải đợi hoặc chờ để một sự việc diễn ra hoặc một kết quả được xảy ra.
Ví dụ
等待时间通常在医院里很长。【】Thời gian chờ đợi ở bệnh viện thường rất lâu.
你的航班有延误期吗?【】Có thời gian chờ đợi cho chuyến bay của bạn không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa