Anh - Việt

Bản dịch của từ Thống soái trong tiếng Trung

thống soái

Danh từ

thống soái (Danh từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) tổng chỉ huy của lực lượng vũ trang

最高指挥

(từ cũ) tổng chỉ huy của lực lượng vũ trang

Ví dụ
这位统帅指挥了所有军队。【】Thống soái đã chỉ huy tất cả quân đội.
他不是军队的将军。【】Ông ấy không phải là thống soái của quân đội.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · giữ vai trò chi phối tất cả

统帅

giữ vai trò chi phối tất cả

Ví dụ
那个统帅领导了整个国家的军队。【】Thống soái đó chỉ huy toàn bộ quân đội quốc gia.
他不是这场战争的统帅吗?【】Anh ta không phải là thống soái của cuộc chiến này sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh