Anh - Việt

Bản dịch của từ Thống trị trong tiếng Trung

thống trị

Động từ

thống trị (Động từ)

Nghĩa 01 · Nắm quyền và dùng bộ máy chính quyền để điều khiển, quản lí đất nước hoặc xã hội.

掌握政权并管理国家或社会。

Nắm quyền và dùng bộ máy chính quyền để điều khiển, quản lí đất nước hoặc xã hội.

Ví dụ
几个世纪前,这个王朝统治着广阔的地区。【】Nhiều thế kỷ trước, triều đại này thống trị cả một vùng đất rộng lớn.
执政党统治这个国家多年。【】Đảng cầm quyền thống trị đất nước suốt nhiều năm liền.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Giữ vị trí chủ đạo, chi phối và lấn át những thứ khác.

占据主导地位,支配其他事物。

Giữ vị trí chủ đạo, chi phối và lấn át những thứ khác.

Ví dụ
这家公司多年来主导着手机市场。【】Công ty này thống trị thị trường điện thoại trong nhiều năm.
保守思想支配着老一辈人的想法。【】Tư tưởng bảo thủ thống trị suy nghĩ của thế hệ lớn tuổi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thống trị (Verb)

thống trị + Danh từthống trị + Tính từthống trị + Từ đi kèm
Kết hợp từ của thống trị
Collocation
Ví dụ

主导市场

thống trị thị trường

这个品牌主导了智能手机市场。

Hãng này thống trị thị trường điện thoại thông minh.

主导行业

thống trị ngành công nghiệp

几十年来,这家公司主导着汽车行业。

Trong nhiều thập kỷ, hãng này thống trị ngành công nghiệp ô tô.

霸占排行榜

thống trị bảng xếp hạng

那首歌整个夏天都霸占着排行榜。

Ca khúc đó thống trị bảng xếp hạng suốt mùa hè.

称霸联赛

thống trị giải đấu

这支球队连续三个赛季称霸联赛。

Đội bóng ấy thống trị giải đấu trong ba mùa liên tiếp.

主导谈话

thống trị cuộc trò chuyện

他总是主导整个谈话。

Anh ấy lúc nào cũng thống trị cuộc trò chuyện.

Video ngữ cảnh