Anh - Việt
thứ hạng
Danh từ
thứ hạng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vị trí của người hoặc sự vật trong một bảng xếp hạng, thể hiện thứ tự cao thấp.
在排名或榜单中所处的位置次序。
Vị trí của người hoặc sự vật trong một bảng xếp hạng, thể hiện thứ tự cao thấp.
Ví dụ
阿兰在河内选美比赛中排名第三。【】Lan đạt thứ hạng ba trong cuộc thi sắc đẹp Hà Nội.
我们球队在联赛积分榜上排名靠前。【】Đội bóng của em đang giữ thứ hạng cao trên bảng xếp hạng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mức địa vị cao thấp trong một hệ thống cấp bậc hoặc xã hội.
在等级或社会阶层中的高低地位。
Mức địa vị cao thấp trong một hệ thống cấp bậc hoặc xã hội.
Ví dụ
他在公司的地位相当高。【】Trong công ty, thứ hạng của anh ấy khá cao.
在这个村子里,社会地位主要由年龄决定。【】Ở làng này, thứ hạng được quyết định phần lớn bởi tuổi tác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thứ hạng (Noun)
thứ hạng + Tính từĐộng từ + thứ hạng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
高排名 thứ hạng cao | 球队在比赛中取得了较高的排名。 Đội tuyển đã đạt được thứ hạng cao tại giải đấu. |
国际排名 thứ hạng quốc tế | 这所大学的国际排名相当高。 Trường đại học này có thứ hạng quốc tế khá cao. |
社会地位 thứ hạng xã hội | 旧时,社会地位由出身决定。 Ngày xưa, thứ hạng xã hội được xác định bởi dòng dõi. |