Anh - Việt
thụt lùi
Động từ
thụt lùi (Động từ)
Nghĩa 01 · di chuyển lùi dần về phía sau
倒退
di chuyển lùi dần về phía sau
Ví dụ
他的观点开始退步了。【】Ý kiến của anh ấy bắt đầu thụt lùi.
我们不应该退缩面对困难。【】Chúng ta không nên thụt lùi trước khó khăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · sút kém so với trước
倒退
sút kém so với trước
Ví dụ
经济发展没有倒退,而是稳步前进。【】Kinh tế không thụt lùi, mà phát triển ổn định.
教育水平不会倒退,你相信吗?【】Bạn nghĩ giáo dục có thể thụt lùi không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa