Anh - Việt

Bản dịch của từ Tích tụ trong tiếng Trung

tích tụ

Động từ

tích tụ (Động từ)

Nghĩa 01 · Dồn lại dần theo thời gian, làm số lượng hoặc mức độ ngày càng nhiều.

逐渐聚集,使数量或程度越来越多。

Dồn lại dần theo thời gian, làm số lượng hoặc mức độ ngày càng nhiều.

Ví dụ
书架上积了很多灰尘。【】Nhiều bụi tích tụ trên kệ sách.
工作多天后,压力逐渐累积。【】Căng thẳng tích tụ sau nhiều ngày làm việc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tích tụ (Verb)

Danh từ + tích tụtích tụ + Danh từtích tụ + Trạng từtích tụ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của tích tụ
Collocation
Ví dụ

债务累积

nợ tích tụ

当她每个月只还最低还款额时,债务会迅速累积。

Nợ tích tụ nhanh khi cô ấy chỉ trả số tiền tối thiểu mỗi tháng.

脂肪在体内堆积

chất béo tích tụ trong cơ thể

吃太多甜食时,脂肪会在体内堆积。

Chất béo tích tụ trong cơ thể khi bạn ăn quá nhiều đồ ngọt.

Video ngữ cảnh