Anh - Việt
tích tụ tư bản
Động từ
tích tụ tư bản (Động từ)
Nghĩa 01 · biến một phần giá trị thặng dư thành tư bản
将一部分剩余价值转化为资本
biến một phần giá trị thặng dư thành tư bản
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
tích tụ tư bản
将一部分剩余价值转化为资本
biến một phần giá trị thặng dư thành tư bản
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa