Anh - Việt

Bản dịch của từ Tiếng tích tắc trong tiếng Trung

tiếng tích tắc

Danh từ

tiếng tích tắc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Âm thanh phát ra đều đặn, ngắn và thanh, thường để chỉ tiếng kêu của đồng hồ, máy móc, hoặc những vật nhỏ va chạm nhau nhịp nhàng.

滴答声

Âm thanh phát ra đều đặn, ngắn và thanh, thường để chỉ tiếng kêu của đồng hồ, máy móc, hoặc những vật nhỏ va chạm nhau nhịp nhàng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh