Anh - Việt

Bản dịch của từ Tiêu chuẩn trong tiếng Trung

tiêu chuẩn

Danh từ

tiêu chuẩn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Mức hoặc điều kiện được dùng làm căn cứ để đánh giá, so sánh hoặc yêu cầu đạt được.

用于评估、比较或要求达到的规定水平或条件。

Mức hoặc điều kiện được dùng làm căn cứ để đánh giá, so sánh hoặc yêu cầu đạt được.

Ví dụ
该产品符合国际安全标准。【】Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
沟通能力是招聘时的重要标准。【】Kỹ năng giao tiếp là một tiêu chuẩn quan trọng khi tuyển dụng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mức tiền, hiện vật hoặc quyền lợi được quy định để một người được hưởng hoặc được cấp theo chế độ.

按规定可享受或领取的金额、物资或待遇。

Mức tiền, hiện vật hoặc quyền lợi được quy định để một người được hưởng hoặc được cấp theo chế độ.

Ví dụ
我妈妈每月领取定量大米。【】Mẹ tôi được cấp tiêu chuẩn gạo mỗi tháng.
干部出差可领取住宿补贴。【】Cán bộ đi công tác được hưởng tiêu chuẩn tiền ở.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tiêu chuẩn (Noun)

tiêu chuẩn + Danh từtiêu chuẩn + Tính từtiêu chuẩn + Động từĐộng từ + tiêu chuẩn
Kết hợp từ của tiêu chuẩn
Collocation
Ví dụ

安全标准

tiêu chuẩn an toàn

这栋建筑不符合消防安全标准。

Tòa nhà không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn phòng cháy.

评估标准

tiêu chuẩn đánh giá

工作经验是一项重要的评估标准。

Kinh nghiệm làm việc là một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng.

质量标准

tiêu chuẩn chất lượng

工厂必须遵守严格的质量标准。

Nhà máy phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.

口粮标准

tiêu chuẩn ăn

每个人领取了三天的口粮。

Mỗi người nhận tiêu chuẩn ăn trong ba ngày.

差旅补贴标准

tiêu chuẩn công tác phí

员工按照公司的差旅补贴规定报销。

Nhân viên được thanh toán theo tiêu chuẩn công tác phí của công ty.

Video ngữ cảnh