Anh - Việt
tình dục
Danh từ
tình dục (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động thân mật liên quan đến quan hệ xác thịt.
与性关系有关的亲密活动。
Hoạt động thân mật liên quan đến quan hệ xác thịt.
Ví dụ
他们公开谈论性问题。【】Họ nói chuyện cởi mở về tình dục.
学校应该教授安全性行为。【】Trường học cần dạy về tình dục an toàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nhu cầu hoặc ham muốn có quan hệ xác thịt.
对性关系的需求或欲望。
Nhu cầu hoặc ham muốn có quan hệ xác thịt.
Ví dụ
他的性欲很强。【】Anh ấy có nhu cầu tình dục cao.
压力可能会降低性欲。【】Căng thẳng có thể làm giảm ham muốn tình dục.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tình dục (Noun)
Danh từ + tình dụctình dục + Tính từĐộng từ + tình dục
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
发生性关系 quan hệ tình dục | 两人在发生性关系前需要双方同意。 Hai người cần đồng thuận trước khi quan hệ tình dục. |
性欲 ham muốn tình dục | 压力可能会降低性欲。 Căng thẳng có thể làm giảm ham muốn tình dục. |
性活动 hoạt động tình dục | 医生询问了她最近的性活动。 Bác sĩ hỏi về hoạt động tình dục gần đây của cô ấy. |
性教育 giáo dục tình dục | 学校应该提供适合年龄的性教育。 Trường nên cung cấp giáo dục tình dục phù hợp với lứa tuổi. |
性健康 sức khỏe tình dục | 这家诊所提供性健康服务。 Phòng khám này cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tình dục. |