Anh - Việt

Bản dịch của từ Tình trạng trống rỗng trong tiếng Trung

tình trạng trống rỗng

Danh từ

tình trạng trống rỗng (Danh từ)

Nghĩa 01 · hiện tượng hoặc trạng thái không có gì bên trong, không có nội dung, không chứa đựng gì; trạng thái trống không, thiếu vắng hoặc hoàn toàn không có sự hiện diện (về vật chất hoặc tinh thần)

空虚的状态

hiện tượng hoặc trạng thái không có gì bên trong, không có nội dung, không chứa đựng gì; trạng thái trống không, thiếu vắng hoặc hoàn toàn không có sự hiện diện (về vật chất hoặc tinh thần)

Ví dụ
这个房间感到一种深深的空虚。【】Căn phòng cảm thấy một tình trạng trống rỗng sâu sắc.
社会中不存在完全的空白吗?【】Xã hội có tồn tại tình trạng trống rỗng hoàn toàn không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh