Anh - Việt

Bản dịch của từ Trống rỗng trong tiếng Trung

trống rỗng

Tính từ

trống rỗng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không có gì ở bên trong hoặc không có người ở.

里面没有东西或无人居住。

Không có gì ở bên trong hoặc không có người ở.

Ví dụ
大家离开后,房间空无一人。【】Căn phòng trống rỗng sau khi mọi người ra về.
这所空房子已经荒废多年。【】Ngôi nhà trống rỗng đã bị bỏ hoang nhiều năm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không có ý nghĩ, cảm xúc, nội dung hoặc ý nghĩa đáng kể.

没有想法、感情、有价值的内容或意义。

Không có ý nghĩ, cảm xúc, nội dung hoặc ý nghĩa đáng kể.

Ví dụ
听到那个消息后,我的大脑一片空白了几分钟。【】Sau tin đó, đầu óc tôi trống rỗng vài phút.
尽管实现了目标,他还是感到空虚。【】Anh ấy thấy trống rỗng dù vừa đạt được mục tiêu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trống rỗng (Adjective)

trống rỗng + Danh từtrống rỗng + Động từ
Kết hợp từ của trống rỗng
Collocation
Ví dụ

茫然的眼神

ánh mắt trống rỗng

她茫然地看着我。

Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt trống rỗng.

空房间

căn phòng trống rỗng

空房间里连一把椅子都没有。

Căn phòng trống rỗng không có một chiếc ghế nào.

空置的房子

ngôi nhà trống rỗng

他们在街尾买了一栋空置的房子。

Họ mua một ngôi nhà trống rỗng ở cuối phố.

空话

lời nói trống rỗng

没有行动,这些就只是空话。

Nếu không hành động, đó chỉ là những lời nói trống rỗng.

脑子一片空白

đầu óc trống rỗng

被叫起来发言时,我脑子一片空白。

Khi được gọi lên phát biểu, đầu óc tôi trống rỗng.

Video ngữ cảnh