Anh - Việt
tóc bạc da mồi
Danh từ
tóc bạc da mồi (Danh từ)
Nghĩa 01 · người già nua, tuổi tác cao
白发苍苍的老人
người già nua, tuổi tác cao
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
tóc bạc da mồi
白发苍苍的老人
người già nua, tuổi tác cao
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa