Anh - Việt

Bản dịch của từ Tối trong tiếng Trung

tối

Tính từDanh từTrạng từ

tối (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có ít hoặc không có ánh sáng, khiến khó nhìn thấy.

光线很少或没有光,看不清东西。

Có ít hoặc không có ánh sáng, khiến khó nhìn thấy.

Ví dụ
这个房间太黑了,开灯吧。【】Căn phòng này tối quá, bật đèn lên đi.
走廊很昏暗,所以我走得很慢。【】Hành lang tối nên tôi đi rất chậm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có màu sẫm, không sáng hoặc không tươi.

颜色较深,不明亮。

Có màu sẫm, không sáng hoặc không tươi.

Ví dụ
她经常穿深色衣服。【】Cô ấy thường mặc quần áo màu tối.
我给卧室选了深色的窗帘。【】Tôi chọn rèm màu tối cho phòng ngủ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tối (Adjective)

Danh từ + tốitối + Từ đi kèm
Kết hợp từ của tối
Collocation
Ví dụ

黑暗的房间

căn phòng tối

房间很黑,所以我找不到钥匙。

Căn phòng tối nên tôi không tìm thấy chìa khóa.

深色

màu tối

她喜欢穿深色的衣服。

Cô ấy thích mặc quần áo màu tối.

昏暗的街道

con đường tối

我不想一个人走在那条昏暗的街上。

Tôi không muốn đi bộ trên con đường tối đó một mình.

tối (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoảng thời gian sau ban ngày, khi trời đã hết sáng.

傍晚到夜间的时间。

Khoảng thời gian sau ban ngày, khi trời đã hết sáng.

Ví dụ
我们今晚在家吃饭吧。【】Tối nay chúng ta ăn ở nhà nhé.
晚上,我爸爸通常看书。【】Buổi tối, bố tôi thường đọc sách.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tối (Noun)

Danh từ + tốiGiới từ + tốitối + Danh từĐộng từ + tối
Kết hợp từ của tối
Collocation
Ví dụ

晚上

buổi tối

我通常在晚上看书。

Tôi thường đọc sách vào buổi tối.

tối (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Ở mức cao nhất, thường dùng trước tính từ trong cách nói trang trọng.

表示程度最高,常用于正式表达。

Ở mức cao nhất, thường dùng trước tính từ trong cách nói trang trọng.

Ví dụ
这件事对整个团队最重要。【】Việc này tối quan trọng đối với cả nhóm.
安全在这里是绝对必要的。【】An toàn là điều tối cần thiết ở đây.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tối (Adverb)

tối + Tính từ
Kết hợp từ của tối
Collocation
Ví dụ

绝密的

tối mật

这份文件是绝密的。

Tài liệu này là tối mật.

极其重要的

tối quan trọng

安全在这份工作中极其重要。

An toàn là tối quan trọng trong công việc này.

绝对必要的

tối cần thiết

干净的水对健康绝对必要。

Nước sạch là tối cần thiết cho sức khỏe.

至高的

tối cao

这家法院拥有至高权力。

Tòa án này có quyền lực tối cao.

Video ngữ cảnh