Anh - Việt

Bản dịch của từ Trầm cảm trong tiếng Trung

trầm cảm

Tính từDanh từ

trầm cảm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có trạng thái buồn bã, tuyệt vọng kéo dài và mất hứng thú với cuộc sống.

情绪长期低落、绝望,并对生活失去兴趣。

Có trạng thái buồn bã, tuyệt vọng kéo dài và mất hứng thú với cuộc sống.

Ví dụ
她失业后变得很抑郁。【】Cô ấy bị trầm cảm sau khi mất việc.
如果你觉得自己抑郁了,和亲近的人谈谈。【】Nếu bạn cảm thấy mình bị trầm cảm, hãy nói chuyện với người thân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trầm cảm (Adjective)

Danh từ + trầm cảmtrầm cảm + Tính từĐộng từ + trầm cảm
Kết hợp từ của trầm cảm
Collocation
Ví dụ

抑郁的人

người trầm cảm

抑郁的人需要被倾听和支持。

Người trầm cảm cần được lắng nghe và hỗ trợ.

trầm cảm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tình trạng rối loạn sức khỏe tinh thần gây buồn bã, tuyệt vọng kéo dài và giảm hứng thú.

一种导致长期悲伤、绝望和兴趣减退的精神健康障碍。

Tình trạng rối loạn sức khỏe tinh thần gây buồn bã, tuyệt vọng kéo dài và giảm hứng thú.

Ví dụ
抑郁症会影响工作和人际关系。【】Trầm cảm có thể ảnh hưởng đến công việc và các mối quan hệ.
医生正在为他治疗抑郁症。【】Anh ấy đang được bác sĩ điều trị trầm cảm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trầm cảm (Noun)

Danh từ + trầm cảmtrầm cảm + Danh từtrầm cảm + Tính từĐộng từ + trầm cảm
Kết hợp từ của trầm cảm
Collocation
Ví dụ

抑郁症状

triệu chứng trầm cảm

失眠可能是抑郁症的一种症状。

Mất ngủ có thể là một trong những triệu chứng trầm cảm.

Video ngữ cảnh