Anh - Việt
trận đồ bát quái
Danh từ
trận đồ bát quái (Danh từ)
Nghĩa 01 · bản vẽ một thế trận ngày xưa
古代战阵图
bản vẽ một thế trận ngày xưa
Ví dụ
他画了一个详细的战斗阵图。【】Anh ấy vẽ một trận đồ bát quái chi tiết.
他们没有使用任何战斗阵图。【】Họ không sử dụng trận đồ bát quái nào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · tình thế rắc rối, phức tạp
复杂的局势
tình thế rắc rối, phức tạp
Ví dụ
他的生活陷入了复杂的阵图八卦。【】Cuộc sống của anh ấy là một trận đồ bát quái phức tạp.
我们不能否认这不是一个复杂的阵图八卦。【】Chúng ta không thể phủ nhận đây không phải là trận đồ bát quái phức tạp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa