Anh - Việt
trằn trọc
Động từ
trằn trọc (Động từ)
Nghĩa 01 · Nằm không yên và khó ngủ, thường vì lo lắng hoặc suy nghĩ nhiều.
躺着翻来覆去,难以入睡,常因担心或想得太多。
Nằm không yên và khó ngủ, thường vì lo lắng hoặc suy nghĩ nhiều.
Ví dụ
我因为担心明天的面试而辗转反侧。【】Tôi trằn trọc mãi vì lo cho buổi phỏng vấn ngày mai.
她一直难以入睡,直到凌晨两点。【】Cô ấy trằn trọc đến hai giờ sáng mà vẫn chưa ngủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trằn trọc (Verb)
trằn trọc + Giới từtrằn trọc + Từ đi kèmtrằn trọc + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
躺在床上辗转反侧 trằn trọc trên giường | 看完恐怖片后,女孩躺在床上辗转反侧。 Cô bé trằn trọc trên giường sau khi xem phim kinh dị. |
因担忧而难以入睡 trằn trọc vì lo lắng | 他因担心考试成绩而难以入睡。 Anh ấy trằn trọc vì lo lắng về kết quả thi. |