Anh - Việt
trẻ trung
Tính từ
trẻ trung (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ trẻ, tươi tắn và đầy sức sống.
显得年轻、清新而有活力。
Có vẻ trẻ, tươi tắn và đầy sức sống.
Ví dụ
我妈妈五十多岁了,看起来还是很年轻。【】Mẹ tôi vẫn rất trẻ trung dù đã ngoài năm mươi.
这条裙子给人一种清新、年轻的感觉。【】Chiếc váy này tạo cảm giác trẻ trung và tươi mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trẻ trung (Adjective)
trẻ trung + Danh từtrẻ trung + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
年轻的外表 vẻ ngoài trẻ trung | 她的外表比实际年龄更年轻。 Cô ấy có vẻ ngoài trẻ trung hơn tuổi thật. |
年轻的风格 phong cách trẻ trung | 这家店主打年轻、现代的风格。 Cửa hàng này hướng đến phong cách trẻ trung và hiện đại. |
年轻的服装 trang phục trẻ trung | 她外出时喜欢穿年轻的服装。 Cô ấy thích mặc trang phục trẻ trung khi đi chơi. |
年轻的笑容 nụ cười trẻ trung | 她年轻的笑容让大家感到愉快。 Nụ cười trẻ trung của cô ấy khiến mọi người cảm thấy vui vẻ. |
年轻的面貌 diện mạo trẻ trung | 新发型让他看起来更年轻。 Kiểu tóc mới mang lại cho anh ấy diện mạo trẻ trung. |