Anh - Việt
tròng trành
Tính từ
tròng trành (Tính từ)
Nghĩa 01 · ở trạng thái nghiêng qua nghiêng lại, không giữ được thăng bằng
摇晃不稳
ở trạng thái nghiêng qua nghiêng lại, không giữ được thăng bằng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa